set upon
/ˈsɛt/Động từ
- Để tấn công ai đó.To attack someone.I was set upon by a couple of young thugs.Tôi đã bị một vài tên côn đồ trẻ tấn công.Từ đồng nghĩa:set on
- Để bắt đầu một hoạt động; để bắt tay vào một quá trình hành động.To begin an activity; to embark upon a course of action.On receiving the letter, I immediately set upon writing a reply.Khi nhận được thư, tôi lập tức viết thư trả lời.Từ đồng nghĩa:set on
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set upon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish